Tỷ giá:1 ¥ ~ 195 vnđ
ZALO 0913.242.200 FAQ

Theo dõi đơn hàng

Ngôn ngữ

VietnameseTiếng Anh

Tỷ giá: 1¥ ~ 195 vnđ

❇LEDライト付ミラー❇卓上ミラー 携帯ミラー
❇LEDライト付ミラー❇卓上ミラー 携帯ミラー
❇LEDライト付ミラー❇卓上ミラー 携帯ミラー
❇LEDライト付ミラー❇卓上ミラー 携帯ミラー
❇LEDライト付ミラー❇卓上ミラー 携帯ミラー
❇LEDライト付ミラー❇卓上ミラー 携帯ミラー
❇LEDライト付ミラー❇卓上ミラー 携帯ミラー

❇LEDライト付ミラー❇卓上ミラー 携帯ミラー

Bán bởi: ❇ポチポチ❇❇フォロー割50円❤

2.180 ¥

(~424.475 vnđ)

Dự kiến hàng sẽ về đến Việt Nam từ 27/08/2022 đến 03/09/2022 nếu quý khách thực hiện thanh toán trong hôm nay.

商品の状態新品、未使用
配送料の負担送料込み(出品者負担)
配送の方法らくらくメルカリ便
発送元の地域宮崎県
発送までの日数2~3日で発送

Trước khi mua, xin hãy ấn vào đây để kiểm tra tình trạng tồn kho của sản phẩm này

Xem link gốc sản phẩm
Hỗ trợ nhanh
✴数ある商品の中からご覧頂きありがとうございます✴ *新品、未使用、未開封 *即購入、コメント無し購入 喜んで承ります。 *送料無料です。 ------------------------------------------------------ 形状:長方形 特徴:携帯ミラー, コンパクト化粧ミラー, 化粧鏡 取り付けタイプ:卓上マウント 商品の寸法:19L x 13W cm 商品重量:260 グラム 【軽量・コンパクト】化粧ミラーのサイズは約19*13*1.4cm、重さ約260g。コンパクトなサイズなので旅行先やお出かけなどの持ち運びが便利です。時間や場所を気にせず、いつでもメイクが楽しめ、お美しい人生を照らします。 【高輝度化粧ミラー】36個の高輝度LED電球が搭載され、ライトの数が多いので、通常の化粧ミラーより明るくなり、細かい部分まで見えやすくなります。最大照度1000LUXは太陽光に近い明るさで、デスクライトとしても使用可能です。 【シンプル・明かさ調節可能】LEDミラーはシンプルな操作で、ワンタッチでon/offになれます。長押しすると、明るさ調節ができ、朝方や夜など暗い時間帯にも気軽にメイクできます。カバーが付いているので、使わないときはコンパクトに収納でき、持ち運びも簡単です。また、勝手に開いてしまうのを防ぎ、鏡を綺麗に保つことができます。 【USB充電式】1000mAh内蔵バッテリーは、フル充電後180分間の連続使用が可能、コードレスで使えるため外出先でも気軽に使えて便利です。電池交換の必要がなく、充電しておけば場所を問わず使用できます。 【安心保証】本商品は90日保証がございますので、不具合が生じた場合は、または何がご不明なところがございましたら、ご遠慮なく弊社にご連絡ください。 ご連絡の方法:アカウントサービス内の「アカウントサービス」→「注文履歴」→「販売元:Vidafelic」→「質問する」から、お気軽にお問合せ下さい。
Bạn muốn mua sắm hàng hóa trực tuyến từ Nhật Bản nhưng tò mò không biết chi phí gửi hàng về nước mình sẽ tốn bao nhiêu? Đừng lo, Fun Supply ở đây để giúp bạn! Trọng lượng của bưu kiện của bạn ảnh hưởng rất nhiều đến chi phí vận chuyển. Mặc dù rất khó để xác định trọng lượng chính xác của một mặt hàng, nhưng bạn luôn có thể ước tính trọng lượng xấp xỉ. Ở đây, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn trọng lượng ước tính (tính bằng gam) của các loại hàng hóa khác nhau, chẳng hạn như áo phông, túi xách, đồng hồ, máy ảnh và vật liệu đóng gói.
 

Quần áo

* Kéo sang ngang để xem nhiều hơn.
Danh mục sản phẩmLoại sản phẩmCân nặng (nam)Cân nặng (nữ)Cân nặng (trẻ em)
Áo khoác ngoàiÁo khoác gió400-500450300-400
 Áo choàng900-1300850450-800
 Áo khoác len1000-20001000-1500500-800
 Áo khoác lông thú3000-80001000-3000800-2000
 Áo vest lông 500 
 Áo khoác phao900850500-700
 Áo vest phao700-780400-600400-500
 Áo khoác da700700500
 Áo khoác dáng sơ mi700-1000500-900500-650
Sơ miSơ mi dài tay350-400320-390250-370
 Sơ mi tay ngắn250-350200-270200-300
VáyVáy dài 480-600250-400
 Váy ngắn 350-520200-300
 Váy cộc tay 340-370200-300
 Jumper 300-400180
 Chân váy 300-400200-400
Áo chui đầuParka600600300
 Hoodie700700350
 Áo khoác800500300-400
 Vest450200-300200-300
 Áo khoác da 500 
 Áo len500-650400-600300-500
QuầnQuần knee pant400290200
 Legging 200 
 Quần ống lửng 350-520 
 Quần500400300
 Quần jean950560500
 Quần da500400 
 Quần short350250-300150
 Quần ấm dành cho mùa đông800-1200600-800
Áo và áo phôngDài tay350-450300-400200-300
 Ngắn tay220-350200-300150
 Cộc tay300280100
Quần áo ở nhàPajama400300100-300
 Áo choàng tắm500-700400-500200-400
Quần áo lótĐồ bơi200200-400150-250
 Quần đùi bơi80-100
 Quần bơi80

Phụ kiện

* Kéo sang ngang để xem nhiều hơn.

Danh mục sản phẩmLoại sản phẩmCân nặng (nam)Cân nặng (nữ)

Cân nặng (trẻ em)

Phụ kiệnVí da500
 Ví (vải)350
 250-400
 Mũ lưỡi trai300
 250
 Khăn choàng mùa đông460-620
 Khăn150-230
 Khăn quàng350
 Găng tay da350-450
 Găng tay ren120
 Găng tay len300
 Thắt lưng da300-400
 Thắt lưng bện160
 Thắt lưng vải200
 Chuỗi đeo bụng500
 Cà vạt200
 Kính200
 Đồng hồ150-250
 Tất50-70
Túi xáchVa li4000-4500
 Túi du lịch1200
 30х401100
 20х40700
 20х30650
 Clutch350
 Ba lô950
 Túi đi biển400
 Túi carry-all nam300-800
 Cặp đựng hồ sơ500-1000
 Ốp điện thoại di động50-100
Giày dépGiày hở mũi/Sandal600600300-500
 Dress boot600-900600370
 Boot11001200500-800
 Boot cổ chân900900 
 Boot đi mưa800700390
 Uggs cổ điển900
 Uggs da lộn600
 Giày cao gót550600-700300
 Giày cao gót đế xuồng 900 
 Giày lười600500300
 Giày lười lông600650400-550
 Dép tông350-400350-400200-350
 Giày dép đi trong nhà750600150-300

 

Đồ điện tử

Danh mục sản phẩmLoại sản phẩmCân nặng
Đồ điện từĐiện thoại bàn500-1000
 Điện thoại di động75-200
 Tai nghe100-400
 iPad21000 (gồm hộp)
 Ổ đĩa cứng500
 Bo mạch chủ1000
 Play station1000
 Play station (bỏ túi)250 (không gồm hộp)
 Thiết bị điều hướng GPS500
 Chuột150-200
 MP3-player150-300
 Dàn âm thanh ô tô1300
 iPod165 (không gồm hộp)
 Thiết bị ghi âm giọng nói170 (không gồm hộp)
 E-book300 (không gồm hộp)
 Notebook3500
 Netbook1500
 Máy ảnh200-400
 Máy ảnh (chuyên nghiệp)850
 Máy quay Video (di động)200-400
 Máy quay Video (chuyên nghiệp)1500-2500
 Đầu phát DVD / HD-media300-2900

Đồ gia dụng

Danh mục sản phẩmLoại sản phẩmCân nặng
Đồ gia dụngGối ôm200
 Khăn tay20-30
 Vỏ chăn500-650
 Khăn tắm500-600
 Khăn lau200
 Tấm vải trải giường400-500
 Khăn trải bàn600-800
 Chăn (vải dệt)1300
 Tạp dề250
 Khung ảnh250-400
 Cốc có quai250

 

Vật liệu đóng gói

Danh mục sản phẩmLoại sản phẩmCân nặng
Vật liệu đóng góiThùng carton (nhỏ)100-400
 Thùng carton (trung bình)500-800
 Thùng carton (lớn)2000-2800
 Thùng carton hình trụ nhỏ (mỗi 150 cm)350-800
 Thùng carton hình trụ trung bình (mỗi 150 cm)1200-1800
 Thùng carton hình trụ lớn (mỗi 150 cm)2000-2400
 Thùng carton hình trụ cỡ đại (mỗi 150 cm)3200-3500

 

 

Khác

* Kéo sang ngang để xem nhiều hơn.

Danh mục sản phẩmLoại sản phẩmCân nặng (nam)Cân nặng (nữ)Cân nặng (trẻ em)
Đồ thể thaoBộ đồ thể thao700500-600400-600
 Giày thể thao600400-500350-500
 Quả bóng đá450-500
 Vợt tennis500-600 (2 pc)
Đồ cho trẻ sơ sinhQuần áo liền thân100
 Áo vest cho trẻ sơ sinh100
 Áo liền quần100
 Bộ đồ liền thân (cotton)200
 Bộ đồ liền thân (dạng phao)600
 Boot vải mềm (len) cho bé150
 Boot300

Quần áo nữ (Cỡ Nhật Bản 1)

Vui lòng kiểm tra bảng cỡ thông dụng cho các mặt hàng, bao gồm quần áo phụ nữ được tính theo các hệ thống đo kích thước khác nhau của Nhật Bản, cũng như bảng so sánh kích thước giày dép và nội y của chúng tôi.

CỡChiều cao (cm.)Ngực (cm.)Hông (cm.)
9AR1588391
11AR1588693
13AR1588995
9YR1588387
9ABR1588395
9AP1508389
9AT1668393

 

Quần áo phụ nữ (Cỡ Nhật Bản 2)

CỡNgực (cm.)Hông (cm.)Eo (cm.)
S72~8082~9058~64
M79~8787~9564~70
L86~9492~10069~77
LL93~10197~10577~85
EL, 3L100~108102~11085~93

 

Quần áo nữ (So sánh kích cỡ)

Nhật BảnHoa Kỳ(cỡ theo chữ cái)Hoa Kỳ (cỡ theo chữ số) Châu uLiên hiệp Anh
7XS4368
9S63810
11S84012
13M104214
15M124416
17L144618
19L164620
21XL184822
23XL204824

 

Giày dép nữ (So sánh cỡ)

Nhật BảnHoa KỳChâu uLiên hiệp Anh
21.5333
22534
22.5435</td%
Chi phí sẽ là bao nhiêu ?
1
Văn bản gốc